30 Cụm Từ Tiếng Hàn Cần Thiết Cho Du Lịch Hàn Quốc
30 Cụm Từ Tiếng Hàn Cần Thiết Cho Du Lịch Hàn Quốc
Đây là những biểu cảm tiếng Hàn cơ bản hữu ích cần biết khi du lịch Hàn Quốc. Chỉ cần học những cụm từ này sẽ làm cho chuyến đi Hàn Quốc của bạn trở nên suôn sẻ hơn nhiều.
## Bảng Tham Khảo Các Cụm Từ Cần Thiết
| Tiếng Hàn | Cách Phát Âm | Ý Nghĩa |
|---|---|---|
| 안녕하세요 | annyeonghaseyo | Xin chào |
| 감사합니다 | gamsahamnida | Cảm ơn |
| 미안합니다 | mianhamnida | Xin lỗi |
| 괜찮아요 | gwaenchanayo | Không sao / Không vấn đề |
| 네 / 아니오 | ne / aniyo | Có / Không |
| ~ 어디에 있어요? | ~ eodie isseoyo? | ~ ở đâu? |
| 여기에 어떻게 가요? | yeogie eotteoke gayo? | Làm sao để đến đây? (chỉ vào bản đồ) |
| 이 버스 … 가요? | i beoseu … gayo? | Xe buýt này có đi … không? |
| 여기로 가주세요 | yeogiro gajuseyo | Vui lòng đi đến đây (chỉ vào bản đồ) |
| 얼마에요? | eolmayeyo? | Bao nhiêu tiền? |
| 이거 주세요 | igeo juseyo | Vui lòng cho tôi cái này |
| 물 주세요 | mul juseyo | Nước, vui lòng |
| 메뉴판 주세요 | menyupan juseyo | Thực đơn, vui lòng |
| 추천해주세요 | chucheonhaejuseyo | Vui lòng gợi ý |
| 안매운거 있어요? | anmaeungeo isseoyo? | Có món không cay không? |
| 맛있어요 | masisseoyo | Ngon |
| 계산서 주세요 | gyesanseo juseyo | Hóa đơn, vui lòng |
| 카드돼요? | kadeudwaeyo? | Có nhận thẻ không? |
| 현금만 돼요? | hyeongeumman dwaeyo? | Chỉ nhận tiền mặt? |
| 좀 깍아주세요 | jom kkakajuseyo | Có thể giảm giá không? |
| 다른 색 있어요? | dareun saek isseoyo? | Có màu khác không? |
| 봉투주세요 / 봉투필요없어요 | bongtujuseyo / bongtupilyoeopseoyo | Vui lòng cho túi / Tôi không cần túi |
| 도와주세요 | dowajuseyo | Vui lòng giúp tôi |
| 사진 찍어주실 수 있어요? | sajin jjigeojusil su isseoyo? | Có thể chụp ảnh cho tôi không? |
| 영어하실 수 있어요? | yeongeohasil su isseoyo? | Bạn có nói tiếng Anh không? |
| 와이파이 있어요? | waipai isseoyo? | Có Wi-Fi không? |
| 약국 어디에 있어요? | yakguk eodie isseoyo? | Hiệu thuốc ở đâu? |
| 경찰 불러주세요 | gyeongchal bulleojuseyo | Vui lòng gọi cảnh sát |
| 안녕히 계세요 | annyeonghi gyeseyo | Tạm biệt (với người ở lại) |
| 또 봐요 | tto bwayo | Hẹn gặp lại |
Dưới đây là những giải thích đơn giản về cách và khi nào sử dụng 30 biểu cảm này trong các tình huống thực tế.
안녕하세요 (annyeonghaseyo)
Đây là lời chào cơ bản được sử dụng khi gặp ai đó lần đầu tiên, hoặc khi vào cửa hàng hoặc nhà hàng. Ở Hàn Quốc, nhân viên thường chào khách hàng trước khi họ vào, nhưng khách hàng cũng có thể chào bằng “안녕하세요” để tạo ấn tượng thân thiện.
Ví dụ câu:- Khi vào nhà hàng: “안녕하세요 (annyeonghaseyo), 2명이요 (du myeongiyo).” (Xin chào, bàn cho hai người, vui lòng.)
- Ở sảnh khách sạn: “안녕하세요 (annyeonghaseyo), 체크인 하고 싶어요 (chekeuin hago sipeoyo).” (Xin chào, tôi muốn check-in.)
감사합니다 (gamsahamnida)
Sử dụng khi ai đó giúp bạn, khi bạn nhận được thứ gì đó, hoặc sau khi thanh toán. Ở Hàn Quốc, việc nói cảm ơn thường xuyên là lịch sự. Bạn có thể sử dụng trong nhiều tình huống: khi nhận thức ăn ở nhà hàng, khi thanh toán, khi nhận chỉ dẫn đường, v.v.
Ví dụ câu:- Khi nhận thức ăn: “감사합니다! (gamsahamnida!)” (Cảm ơn!)
- Sau khi thanh toán: “감사합니다 (gamsahamnida), 안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo).” (Cảm ơn, tạm biệt.)
- Sau khi nhận được sự giúp đỡ: “정말 감사합니다! (jeongmal gamsahamnida!)” (Cảm ơn rất nhiều!)
미안합니다 (mianhamnida)
Sử dụng để xin lỗi khi bạn mắc lỗi, chặn đường ai đó, hoặc gây bất tiện. Hữu ích khi bạn va vào ai đó trên tàu điện ngầm hoặc xe buýt, đứng sai hàng, hoặc vô tình chặn đường ai đó.
Ví dụ câu:- Khi va vào ai đó trên tàu điện ngầm: “아 (a), 미안합니다! (mianhamnida!)” (Ồ, xin lỗi!)
- Khi đứng sai hàng: “미안합니다 (mianhamnida), 여기 줄이에요? (yeogi jurieyo?)” (Xin lỗi, đây có phải là hàng không?)
괜찮아요 (gwaenchanayo)
Sử dụng để nói “Không sao” khi ai đó lo lắng về bạn hoặc xin lỗi. “괜찮아요?” cũng có thể được sử dụng để hỏi xem ai đó có ổn không khi họ bị thương.
Ví dụ câu:- Khi ai đó xin lỗi: “괜찮아요 (gwaenchanayo), 신경 쓰지 마세요 (singyeong sseuji maseyo).” (Không sao, đừng lo lắng.)
- Khi hỏi ai đó có bị thương không: “괜찮아요? (gwaenchanayo?)” (Bạn có ổn không?)
- Khi nói mọi thứ đều ổn: “네 (ne), 괜찮아요! (gwaenchanayo!)” (Vâng, tôi ổn!)
네 / 아니오 (ne / aniyo)
Những từ này được sử dụng rất thường xuyên để trả lời “có” hoặc “không” cho các câu hỏi. “네” có nghĩa là có (khẳng định), và “아니오” có nghĩa là không (phủ định). Trong tiếng Hàn, ngay cả khi câu hỏi là phủ định, bạn trả lời “네” hoặc “아니오” dựa trên ý định thực tế của bạn.
Ví dụ câu:- “이거 주세요? (igeo juseyo?)” → “네 (ne), 여기 있어요 (yeogie isseoyo).” (Tôi có thể có cái này không? → Vâng, đây ạ.)
- “맵지 않아요? (maepji anayo?)” → “아니오 (aniyo), 좀 매워요 (jom maewoyo).” (Nó không cay phải không? → Không, nó hơi cay.)
- “카드 되나요? (kadeu doenayo?)” → “네 (ne), 됩니다 (doemnida).” (Bạn có nhận thẻ không? → Vâng, chúng tôi nhận.)
~ 어디에 있어요? (~ eodie isseoyo?)
Sử dụng để hỏi vị trí của thứ gì đó. Thay thế “~” bằng địa điểm hoặc thứ bạn đang tìm. Bạn có thể hỏi về nhiều nơi như nhà vệ sinh, ga tàu điện ngầm, cửa hàng tiện lợi, v.v.
Ví dụ câu:- “화장실 어디에 있어요? (hwajangsil eodie isseoyo?)” (Nhà vệ sinh ở đâu?)
- “지하철역 어디에 있어요? (jihacheollyeok eodie isseoyo?)” (Ga tàu điện ngầm ở đâu?)
- “편의점 어디에 있어요? (pyeonuijeom eodie isseoyo?)” (Cửa hàng tiện lợi ở đâu?)
여기에 어떻게 가요? (…yeogie eotteoke gayo?)
Sử dụng khi chỉ bản đồ hoặc điện thoại của bạn để hỏi cách đến điểm đến. Hiệu quả hơn khi bạn chỉ ứng dụng bản đồ hoặc bản đồ giấy. Biểu cảm này cũng hữu ích khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Ví dụ câu:- Chỉ bản đồ: “여기에 어떻게 가요? (yeogie eotteoke gayo?)” (Làm sao để đến đây?)
- Chỉ bản đồ điện thoại: “이곳으로 가려면 어떻게 해야 해요? (igoseuro garyeomyeon eotteoke haeya haeyo?)” (Tôi nên đến nơi này như thế nào?)
이 버스 … 가요? (i beoseu … gayo?)
Sử dụng để xác nhận với tài xế hoặc người khác xem xe buýt/tàu điện ngầm có đi đến điểm đến cụ thể không. Thay thế “…” bằng tên địa điểm bạn muốn đến. Đây là một trong những biểu cảm được sử dụng thường xuyên nhất khi đi xe buýt.
Ví dụ câu:- “이 버스 서울역 가요? (i beoseu seoullyeok gayo?)” (Xe buýt này có đi Ga Seoul không?)
- “이 버스 명동 가요? (i beoseu myeongdong gayo?)” (Xe buýt này có đi Myeongdong không?)
- “이 지하철 강남역 가요? (i jihacheol gangnamyeok gayo?)” (Tàu điện ngầm này có đi Ga Gangnam không?)
여기로 가주세요 (yeogiro gajuseyo)
Hữu ích khi yêu cầu tài xế taxi đi đến điểm đến được hiển thị trên bản đồ. Khi đi taxi, chỉ bản đồ điện thoại hoặc địa chỉ của bạn trong khi sử dụng biểu cảm này để đến đúng điểm đến.
Ví dụ câu:- Trong taxi chỉ bản đồ: “여기로 가주세요 (yeogiro gajuseyo).” (Vui lòng đi đến đây.)
- Chỉ địa chỉ: “이 주소로 가주세요 (i jusoro gajuseyo).” (Vui lòng đi đến địa chỉ này.)
얼마에요? (eolmayeyo?)
Sử dụng để hỏi về giá cả ở chợ, cửa hàng, taxi, v.v. Đây là biểu cảm được sử dụng thường xuyên nhất khi hỏi về giá cả. Cũng hữu ích khi kiểm tra giá cả trước khi mặc cả ở chợ.
Ví dụ câu:- Ở chợ: “이거 얼마에요? (igeo eolmayeyo?)” (Cái này bao nhiêu tiền?)
- Trong taxi: “여기까지 얼마에요? (yeogikkaji eolmayeyo?)” (Đến đây bao nhiêu tiền?)
- Ở cửa hàng: “이 옷 얼마에요? (i ot eolmayeyo?)” (Quần áo này bao nhiêu tiền?)
이거 주세요 (igeo juseyo)
Chỉ vào món hàng (hoặc thức ăn) bạn muốn mua và nói “이거 주세요!” Bạn có thể làm rõ hơn bằng cách chỉ bằng ngón tay hoặc vào thực đơn. Biểu cảm này có thể được sử dụng không chỉ ở nhà hàng mà còn ở cửa hàng.
Ví dụ câu:- Ở nhà hàng chỉ vào thực đơn: “이거 주세요 (igeo juseyo).” (Cái này, vui lòng.)
- Ở cửa hàng chỉ vào món hàng: “이거 주세요 (igeo juseyo), 2개요 (du gaeyo).” (Cái này, vui lòng. Hai cái.)
- Ở cửa hàng tiện lợi: “이거랑 이거 주세요 (igeorang igeo juseyo).” (Cái này và cái này, vui lòng.)
물 주세요 (mul juseyo)
Sử dụng biểu cảm này khi bạn cần nước ở nhà hàng, v.v. Trong các nhà hàng Hàn Quốc, nước thường được cung cấp tự động, nhưng bạn có thể yêu cầu theo cách này khi cần.
Ví dụ câu:- Trong bữa ăn: “물 주세요 (mul juseyo).” (Nước, vui lòng.)
- Khi hết nước: “물 좀 더 주세요 (mul jom deo juseyo).” (Thêm nước, vui lòng.)
메뉴판 주세요 (menyupan juseyo)
Sử dụng để yêu cầu thực đơn khi không thấy ở nhà hàng. Trong các nhà hàng Hàn Quốc, thực đơn thường được dán trên tường hoặc không có trên bàn, vì vậy hỏi theo cách này sẽ khiến nhân viên mang thực đơn cho bạn.
Ví dụ câu:- Khi vào nhà hàng: “메뉴판 주세요 (menyupan juseyo).” (Thực đơn, vui lòng.)
- Khi không thấy thực đơn: “메뉴판 좀 볼 수 있을까요? (menyupan jom bol su isseulkkayo?)” (Tôi có thể xem thực đơn không, vui lòng?)
추천해주세요 (chucheonhaejuseyo)
Sử dụng khi yêu cầu nhân viên gợi ý món nào ngon. Biểu cảm này đặc biệt hữu ích khi thức ăn Hàn Quốc không quen thuộc với bạn. Nhân viên sẽ gợi ý các món phổ biến hoặc món đặc trưng.
Ví dụ câu:- Khi xem thực đơn: “뭐가 맛있어요? (mwoga masisseoyo?) 추천해주세요 (chucheonhaejuseyo).” (Cái gì ngon? Vui lòng gợi ý.)
- “이 식당에서 뭐가 유명해요? (i sikdangeseo mwoga yumyeonghaeyo?) 추천해주세요 (chucheonhaejuseyo).” (Món gì nổi tiếng ở nhà hàng này? Vui lòng gợi ý.)
안매운거 있어요? (anmaeungeo isseoyo?)
Sử dụng khi bạn không thể ăn thức ăn cay và đang tìm các lựa chọn ít cay hơn. Thức ăn Hàn Quốc có nhiều món cay, vì vậy đây là biểu cảm cần thiết cho những người không thể chịu được thức ăn cay.
Ví dụ câu:- “안매운거 있어요? (anmaeungeo isseoyo?)” (Có món không cay không?)
- “이거 안 매워요? (igeo an maewoyo?)” (Cái này không cay phải không?)
- “덜 매운 메뉴 있어요? (deol maeun menyu isseoyo?)” (Có món ít cay hơn không?)
맛있어요 (masisseoyo)
Sử dụng để nói với nhân viên nhà hàng khi thức ăn ngon hoặc để khen ngợi dịch vụ. Người Hàn Quốc thích nói trực tiếp với nhân viên khi thức ăn ngon, và bạn sẽ nhận được phản hồi thân thiện.
Ví dụ câu:- Trong khi ăn: “정말 맛있어요! (jeongmal masisseoyo!)” (Thực sự ngon!)
- Khi thanh toán: “맛있었어요 (masisseosseoyo), 감사합니다 (gamsahamnida).” (Nó ngon, cảm ơn.)
- “이거 진짜 맛있어요! (igeo jinjja masisseoyo!)” (Cái này thực sự ngon!)
계산서 주세요 (gyesanseo juseyo)
Sử dụng biểu cảm này khi bạn đã ăn xong và muốn yêu cầu hóa đơn. Ở Hàn Quốc, một số nhà hàng yêu cầu bạn thanh toán tại quầy, trong khi những nhà hàng khác cho phép thanh toán tại bàn.
Ví dụ câu:- Sau bữa ăn: “계산서 주세요 (gyesanseo juseyo).” (Hóa đơn, vui lòng.)
- “여기 계산해주세요 (yeogi gyesanhaejuseyo).” (Vui lòng thanh toán ở đây.)
- “계산할게요 (gyesanalgeyo).” (Tôi sẽ thanh toán ngay bây giờ.)
카드돼요? (kadeudwaeyo?)
Sử dụng để hỏi xem thanh toán bằng thẻ có thể được không ở cửa hàng/nhà hàng. Hàn Quốc có hệ thống thanh toán bằng thẻ rất phát triển, vì vậy hầu hết các nơi đều chấp nhận thẻ, nhưng các chợ nhỏ hoặc người bán hàng rong có thể chỉ chấp nhận tiền mặt.
Ví dụ câu:- Khi thanh toán: “카드돼요? (kadeudwaeyo?)” (Bạn có nhận thẻ không?)
- “카드로 결제할 수 있어요? (kadeuro gyeoljehal su isseoyo?)” (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)
- “신용카드 되나요? (sinyongkadeu doenayo?)” (Bạn có nhận thẻ tín dụng không?)
현금만 돼요? (hyeongeumman dwaeyo?)
Sử dụng để kiểm tra xem thanh toán bằng thẻ có không khả dụng hoặc chỉ chấp nhận tiền mặt. Biểu cảm này thường được sử dụng ở các cửa hàng nhỏ hoặc chợ.
Ví dụ câu:- “여기 현금만 돼요? (yeogi hyeongeumman dwaeyo?)” (Ở đây chỉ chấp nhận tiền mặt phải không?)
- “카드 안 되나요? (kadeu an doenayo?) 현금만 되나요? (hyeongeumman doenayo?)” (Thẻ không hoạt động phải không? Chỉ tiền mặt?)
좀 깍아주세요 (jom kkakajuseyo)
Sử dụng khi yêu cầu giảm giá (mặc cả) ở chợ hoặc người bán hàng rong. Ở các chợ truyền thống Hàn Quốc hoặc người bán hàng rong, việc mặc cả thường có thể. Các cửa hàng bách hóa hoặc siêu thị lớn không cho phép mặc cả, nhưng bạn có thể thử ở các cửa hàng nhỏ.
Ví dụ câu:- “좀 깍아주세요 (jom kkakajuseyo).” (Bạn có thể giảm giá không?)
- “조금만 깎아주시면 살게요 (jogeumman kkakajusimyeon salgeyo).” (Tôi sẽ mua nếu bạn giảm giá một chút.)
- “2만원에 깎아주세요 (imanwone kkakajuseyo).” (Bạn có thể giảm xuống 20,000 won không?)
다른 색 있어요? (dareun saek isseoyo?)
Sử dụng khi hỏi xem có màu sắc hoặc loại khác của các món hàng như quần áo hoặc giày không. Đây là biểu cảm hữu ích khi mua sắm và màu bạn muốn không có sẵn.
Ví dụ câu:- “이거 다른 색 있어요? (igeo dareun saek isseoyo?)” (Bạn có cái này với màu khác không?)
- “이 옷 빨간색 있어요? (i ot ppalgansaek isseoyo?)” (Bạn có quần áo này màu đỏ không?)
- “다른 사이즈 있어요? (dareun saijeu isseoyo?)” (Bạn có kích cỡ khác không?)
봉투주세요 / 봉투필요없어요 (bongtujuseyo / bongtupilyoeopseoyo)
Sử dụng để nói rằng bạn cần hoặc không cần túi sau khi mua sắm. Ở Hàn Quốc, để bảo vệ môi trường, túi thường được mua riêng, hoặc bạn có thể từ chối nếu không cần.
Ví dụ câu:- “봉투 주세요 (bongtu juseyo).” (Vui lòng cho tôi túi.)
- “봉투 필요 없어요 (bongtu pilyo eopseoyo).” (Tôi không cần túi.)
- “봉투 안 주셔도 돼요 (bongtu an jusyeodo dwaeyo).” (Bạn không cần cho tôi túi.)
도와주세요 (dowajuseyo)
Sử dụng để yêu cầu khẩn cấp sự giúp đỡ từ những người xung quanh trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi gặp khó khăn. Biểu cảm này được sử dụng khi bạn bị lạc, cần giúp đỡ với hành lý nặng, hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
Ví dụ câu:- Khi bị lạc: “도와주세요 (dowajuseyo), 길을 잃었어요 (gireul ireosseoyo).” (Vui lòng giúp tôi, tôi bị lạc.)
- Khi cần giúp đỡ với hành lý nặng: “도와주세요 (dowajuseyo), 이거 좀 들어주세요 (igeo jom deureojuseyo).” (Vui lòng giúp tôi, bạn có thể giúp tôi mang cái này không?)
- Trong tình huống khẩn cấp: “도와주세요! (dowajuseyo!)” (Giúp tôi!)
사진 찍어주실 수 있어요? (sajin jjigeojusil su isseoyo?)
Sử dụng để lịch sự yêu cầu ai đó gần đó chụp ảnh tại các điểm du lịch. Người Hàn Quốc thường phản ứng thân thiện với các yêu cầu chụp ảnh từ khách du lịch.
Ví dụ câu:- “사진 찍어주실 수 있어요? (sajin jjigeojusil su isseoyo?)” (Bạn có thể chụp ảnh cho tôi không?)
- “저희 사진 좀 찍어주세요 (jeohui sajin jom jjigeojuseyo).” (Vui lòng chụp ảnh chúng tôi.)
- “여기서 사진 한 장만 찍어주세요 (yeogiseo sajin han jangman jjigeojuseyo).” (Vui lòng chụp chỉ một ảnh ở đây.)
영어하실 수 있어요? (yeongeohasil su isseoyo?)
Sử dụng khi khó giao tiếp bằng tiếng Hàn hoặc khi bạn muốn sự giúp đỡ bằng tiếng Anh. Đặc biệt trong các thế hệ trẻ hoặc gần các khu vực du lịch, nhiều người có thể nói tiếng Anh.
Ví dụ câu:- “영어하실 수 있어요? (yeongeohasil su isseoyo?)” (Bạn có nói tiếng Anh không?)
- “영어로 말씀해주실 수 있어요? (yeongeoro malsseumhaejusil su isseoyo?)” (Bạn có thể nói bằng tiếng Anh không?)
- “영어 가능하세요? (yeongeo ganeunghaseyo?)” (Bạn có nói tiếng Anh không?)
와이파이 있어요? (waipai isseoyo?)
Sử dụng khi bạn muốn hỏi mật khẩu Wi-Fi ở quán cà phê, chỗ ở, v.v. Hàn Quốc có Wi-Fi rất phát triển, vì vậy hầu hết các quán cà phê và chỗ ở đều cung cấp Wi-Fi miễn phí.
Ví dụ câu:- “와이파이 있어요? (waipai isseoyo?)” (Có Wi-Fi không?)
- “와이파이 비밀번호 알려주세요 (waipai bimilbeonho allyeojuseyo).” (Vui lòng cho tôi biết mật khẩu Wi-Fi.)
- “인터넷 사용할 수 있어요? (inteonet sayonghal su isseoyo?)” (Tôi có thể sử dụng internet không?)
약국 어디에 있어요? (yakguk eodie isseoyo?)
Sử dụng khi bạn bị ốm hoặc cần thuốc và muốn hỏi những người gần đó về vị trí của hiệu thuốc. Các hiệu thuốc Hàn Quốc được gọi là “약국” hoặc “drugstore”, và bạn có thể mua thuốc thông thường mà không cần đơn thuốc.
Ví dụ câu:- “약국 어디에 있어요? (yakguk eodie isseoyo?)” (Hiệu thuốc ở đâu?)
- “가까운 약국 알려주세요 (gakkaun yakguk allyeojuseyo).” (Vui lòng cho tôi biết hiệu thuốc gần nhất.)
- “두통약 살 수 있는 곳 어디에 있어요? (dutongyak sal su inneun got eodie isseoyo?)” (Tôi có thể mua thuốc đau đầu ở đâu?)
경찰 불러주세요 (gyeongchal bulleojuseyo)
Sử dụng để yêu cầu sự giúp đỡ từ những người gần đó khi bạn cần cảnh sát trong các tình huống khẩn cấp, tội phạm hoặc tai nạn. Trong các tình huống khẩn cấp, bạn cũng có thể gọi trực tiếp 112, nhưng bạn cũng có thể sử dụng biểu cảm này khi yêu cầu sự giúp đỡ từ những người gần đó.
Ví dụ câu:- “경찰 불러주세요! (gyeongchal bulleojuseyo!)” (Vui lòng gọi cảnh sát!)
- “도둑이에요 (dodugieyo), 경찰 불러주세요! (gyeongchal bulleojuseyo!)” (Có kẻ trộm, vui lòng gọi cảnh sát!)
- “사고가 났어요 (sagoga nasseoyo), 경찰 좀 불러주세요 (gyeongchal jom bulleojuseyo).” (Đã xảy ra tai nạn, vui lòng gọi cảnh sát.)
안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo)
Đây là lời chào tạm biệt lịch sự được sử dụng khi rời đi, nói với những người ở lại. Sử dụng khi rời khỏi cửa hàng hoặc nhà hàng, check-out khách sạn, v.v.
Ví dụ câu:- Khi rời nhà hàng: “감사합니다 (gamsahamnida), 안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo).” (Cảm ơn, tạm biệt.)
- Khi rời cửa hàng: “안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo).” (Tạm biệt.)
- Check-out khách sạn: “안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo), 좋은 하루 되세요 (joeun haru doeseyo).” (Tạm biệt, chúc bạn một ngày tốt lành.)
또 봐요 (tto bwayo)
Đây là lời chào tạm biệt thân thiện có nghĩa là “hẹn gặp lại” có thể được sử dụng khi chia tay. Đây là lời chào tạm biệt thân mật được sử dụng giữa bạn bè hoặc người quen thân. Đối với nhân viên cửa hàng hoặc những người bạn vừa gặp, “안녕히 계세요” phù hợp hơn.
Ví dụ câu:- Khi chia tay bạn: “또 봐요! (tto bwayo!)” (Hẹn gặp lại!)
- “다음에 또 만나요! (daeume tto mannayo!)” (Hẹn gặp lần sau!)
- “나중에 또 봐요! (najunge tto bwayo!)” (Hẹn gặp lại sau!)